Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互补互補

hù bǔ

互补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互补 trong tiếng Việt

bổ sung cho nhau; bổ trợ lẫn nhau

Tra từ liên quan