Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化作

huà zuò

化作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化作 trong tiếng Việt

thay đổi thành; biến thành; trở thành

Tra từ liên quan