Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
湖滨区

湖滨区

Hú bīn qū

Khu vực ven hồ; quận Hubin của thành phố Sanmenxia 三門峽市|三门峡市[San1 men2 xia2 shi4], Hà Nam

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể湖滨区
Phồn thể湖濱區
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 湖滨区 trong tiếng Việt

  1. Khu vực ven hồ
  2. quận Hubin của thành phố Sanmenxia 三門峽市|三门峡市[San1 men2 xia2 shi4], Hà Nam

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

湖滨区 đọc là Hú bīn qū, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “Khu vực ven hồ; quận Hubin của thành phố Sanmenxia 三門峽市|三门峡市[San1 men2 xia2 shi4], Hà Nam”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề