Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Tiếng lóng xã hội tiếng Trung

Tra cứu tiếng lóng xã hội tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

424 từ sẵn sàng
条子
tiáo zi

mẩu ghi chú; mảnh giấy; sọc; (tiếng lóng) cảnh sát; (cũ) gái mại dâm

Tiếng lóng xã hội
tiě

sắt (kim loại); vũ khí; cứng; mạnh; bạo lực; không lay chuyển; quyết tâm; thân thiết; chặt (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
铁粉
tiě fěn

(slang) người hâm mộ cuồng nhiệt (viết tắt của 鐵桿粉絲|铁杆粉丝[tie3 gan3 fen3 si1])

Tiếng lóng xã hội
铁子
tiě zi

(tiếng lóng) bạn rất thân; anh em

Tiếng lóng xã hội
同志
tóng zhì

đồng chí; (tiếng lóng) đồng tính; LT:個|个[ge4]

Tiếng lóng xã hội
Tony
t o n y

(tiếng lóng) thợ làm tóc

Tiếng lóng xã hội
Tony老师
t o n y lǎo shī

(tiếng lóng) thợ làm tóc

Tiếng lóng xã hội
头香
tóu xiāng

nén hương đầu tiên đặt trong lư hương (tin rằng mang lại may mắn, đặc biệt trong lễ hội); (tiếng lóng) (Đài Loan) bình luận đầu tiên trên bài blog, v.v

Tiếng lóng xã hội
吐便当
tǔ biàn dāng

(tiếng lóng) (của một nhân vật) xuất hiện lại trong cốt truyện sau khi được cho là đã chết; tham khảo 領盒飯|领盒饭[ling3 he2 fan4]

Tiếng lóng xã hội
吐槽
tù cáo

(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]

Tiếng lóng xã hội
凸槌
tū chuí

(tiếng lóng) (Đài Loan) làm hỏng; làm rối

Tiếng lóng xã hội
土话
tǔ huà

tiếng địa phương; tiếng lóng; phương ngữ

Tiếng lóng xã hội
腿玩年
tuǐ wán nián

(tiếng lóng) đôi chân tuyệt đẹp; chân gợi cảm

Tiếng lóng xã hội
托尼老师
Tuō ní lǎo shī

(từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc

Tiếng lóng xã hội
汪星人
wāng xīng rén

chó (tiếng lóng trên mạng)

Tiếng lóng xã hội
玩咖
wán kā

(tiếng lóng) kẻ ăn chơi; playboy; người thích tiệc tùng

Tiếng lóng xã hội
哇塞
wā sāi

(tiếng lóng) wow!; cách phát âm khác [wa1 sei1]

Tiếng lóng xã hội
为爱鼓掌
wèi ài gǔ zhǎng

(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục

Tiếng lóng xã hội
猥獕
wěi cuī

thô tục; đáng khinh; hèn hạ

Tiếng lóng xã hội
猥琐
wěi suǒ

khốn khổ (đặc biệt là ngoại hình); thô tục

Tiếng lóng xã hội
我勒个去
wǒ lè ge qù

(slang) tiêu rồi!; chết tiệt!

Tiếng lóng xã hội
我去
wǒ qù

(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!

Tiếng lóng xã hội
五打一
wǔ dǎ yī

thủ dâm (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
芜俚
wú lǐ

thô tục và tầm thường

Tiếng lóng xã hội
下流
xià liú

hạ lưu của sông; hạ lưu; thấp kém; thô tục; dâm ô

Tiếng lóng xã hội
虾男
xiā nán

(tiếng lóng) chàng trai giống con tôm: cơ thể hấp dẫn, nhưng phần trên cổ thì không mấy thu hút

Tiếng lóng xã hội
小白
xiǎo bái

(tiếng lóng) người mới; chưa có kinh nghiệm; (cũ) (tiếng lóng) kẻ ngốc; đồ ngốc; viết tắt của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3], chàng đẹp trai

Tiếng lóng xã hội
小婊砸
xiǎo biǎo zá

(tiếng lóng) con điếm nhỏ (biến thể của 小婊子)

Tiếng lóng xã hội
小case
xiǎo c a s e

(tiếng lóng) dễ ợt; một việc đơn giản

Tiếng lóng xã hội
小儿科
xiǎo ér kē

nhi khoa; khoa nhi; chuyện không quan trọng; chuyện vặt; như trò trẻ con; (tiếng lóng) trẻ con; nhỏ mọn; keo kiệt

Tiếng lóng xã hội