我勒个去
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
我勒个去
(slang) tiêu rồi!; chết tiệt!
Giản thể我勒个去
Phồn thể我勒個去
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng