Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小儿科小兒科

xiǎo ér kē

小儿科 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 小儿科 trong tiếng Việt

nhi khoa; khoa nhi; chuyện không quan trọng; chuyện vặt; như trò trẻ con; (tiếng lóng) trẻ con; nhỏ mọn; keo kiệt

Tra từ liên quan