Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁子鐵子

tiě zi

铁子 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 铁子 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) bạn rất thân; anh em

Tra từ liên quan