Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为爱鼓掌為愛鼓掌

wèi ài gǔ zhǎng

为爱鼓掌 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 为爱鼓掌 trong tiếng Việt

(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục

Tra từ liên quan