Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
我去

wǒ qù

我去 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 我去 trong tiếng Việt

(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!

Tra từ liên quan