我去
(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!
(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(slang) tiêu rồi!; chết tiệt!
›我操wǒ cào(thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) chết tiệt; qué gì vậy
›我也是醉了wǒ yě shì zuì le(tiếng lóng Internet) Tôi không thể chịu nổi...; Bạn đùa tôi à!; Trời ơi!
›汪星人wāng xīng rénchó (tiếng lóng trên mạng)
›哇塞wā sāi(tiếng lóng) wow!; cách phát âm khác [wa1 sei1]
›为爱鼓掌wèi ài gǔ zhǎng(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục
›猥獕wěi cuīthô tục; đáng khinh; hèn hạ
›猥琐wěi suǒkhốn khổ (đặc biệt là ngoại hình); thô tục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.