Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩咖

wán kā

玩咖 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 玩咖 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) kẻ ăn chơi; playboy; người thích tiệc tùng

Tra từ liên quan