吐槽 tù cáo 吐槽 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 吐槽 trong tiếng Việt (tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan