Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吐槽

tù cáo

吐槽 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 吐槽 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]

Tra từ liên quan