Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Danh từ riêng tiếng Trung

Tra cứu danh từ riêng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

296 từ sẵn sàng
辿
chān

dùng trong tên, ví dụ 龍王辿|龙王辿[Long2 wang2 Chan1] Longwang Chan, một địa danh ở tỉnh Thiểm Tây; (văn học) (nhịp độ đi) chậm

Danh từ riêng
长平
Cháng píng

Trường Bình, địa danh ở huyện Cao Bình 高平縣|高平县, nam Sơn Tây, nơi diễn ra trận chiến lớn năm 262-260 TCN giữa Tần và Triệu

Danh từ riêng
成田
Chéng tián

Narita (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
chōng

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
崇安
Chóng ān

Chong'an (tên địa danh phổ biến); quận Chong'an của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], tỉnh Giang Tô

Danh từ riêng
chū

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
Chǔ

tên một con sông cổ (ở địa danh nay là huyện Định Đào 定陶縣|定陶县[Ding4 tao2 Xian4], Sơn Đông)

Danh từ riêng
cuǐ

tên địa danh

Danh từ riêng
村上
Cūn shàng

Murakami (họ người Nhật)

Danh từ riêng
大和
Dà hé

Yamato, một tỉnh cổ của Nhật Bản, một thời kỳ lịch sử Nhật Bản, tên địa danh, họ, v.v.; Daiwa, tên địa danh Nhật Bản, tên doanh nghiệp, v.v

Danh từ riêng
dài

dùng trong địa danh; hậu tố -nuta trong tiếng Nhật; -dae trong tiếng Hàn

Danh từ riêng
大久保
Dà jiǔ bǎo

họ và địa danh Nhật Bản Ōkubo

Danh từ riêng
大麦地
Dà mài dì

tên địa danh ở Ninh Hạ với khắc đá được suy đoán là một giai đoạn trong sự phát triển của chữ Hán

Danh từ riêng
达特茅斯
Dá tè máo sī

Dartmouth (tên địa danh)

Danh từ riêng
大野
Dà yě

Ōno (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
登临
dēng lín

thăm các địa danh nổi tiếng về cảnh đẹp

Danh từ riêng

tên địa danh

Danh từ riêng
diāo

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
底比斯
Dǐ bǐ sī

Thebes, địa danh thời cổ đại Ai Cập; Thebes, thành bang cổ đại Hy Lạp

Danh từ riêng
地名
dì míng

tên địa danh; địa danh

Danh từ riêng
dīng

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
迪士尼
Dí shì ní

Disney (tên công ty, họ); Walt Disney (1901-1966), nhà làm phim hoạt hình và sản xuất phim người Mỹ

Danh từ riêng
迪斯尼
Dí sī ní

tên công ty Disney, họ Disney; cũng viết 迪士尼[Di2 shi4 ni2]

Danh từ riêng
dòng

cánh đồng; nông trại; dùng trong địa danh

Danh từ riêng
Dōng

tên địa danh ở tỉnh Quảng Tây

Danh từ riêng
东乡
Dōng xiāng

Đông Hương hoặc làng Đông (tên địa danh); dân tộc Đông Hương; Huyện Đông Hương ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây

Danh từ riêng
duàn

khu vực địa hình bằng phẳng rộng lớn (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
渡边
Dù biān

Watanabe (họ người Nhật)

Danh từ riêng
dūn

nhân hậu; tên địa danh

Danh từ riêng
duō

(dùng trong tên địa danh)

Danh từ riêng