Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯文凱文

Kǎi wén

凯文 là gì?

凯文 [Kǎi wén] có nghĩa là Kevin (person name).

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯文 trong tiếng Việt

Kevin (person name)

Cách đọc và ghi nhớ 凯文

凯文 được đọc là Kǎi wén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm danh từ riêng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Kevin (person name)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan