Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ē

妸 là gì?

[ē] có nghĩa là (dùng trong tên riêng nữ); biến thể của 婀[e1].

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妸 trong tiếng Việt

  1. (dùng trong tên riêng nữ)
  2. biến thể của 婀[e1]

Cách đọc và ghi nhớ 妸

được đọc là ē, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm danh từ riêng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dùng trong tên riêng nữ); biến thể của 婀[e1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan