海康 là gì?
海康 [Hǎi kāng] có nghĩa là Haikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông; Haikang (tên công ty).
Nghĩa của từ 海康 trong tiếng Việt
- Haikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
- Haikang (tên công ty)
Cách đọc và ghi nhớ 海康
海康 được đọc là Hǎi kāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm danh từ riêng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Haikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông; Haikang (tên công ty)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .