荷泽荷澤
荷泽 là gì?
Danh từ riêngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 荷泽 trong tiếng Việt
đầm sen (dùng trong địa danh); viết nhầm của Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2] thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
đầm sen (dùng trong địa danh); viết nhầm của Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2] thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông