Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
擦屁股
cā pì gu

lau chùi mông; (bóng) (thông tục) dọn dẹp mớ hỗn độn cho người khác

Cụm từ
擦枪走火
cā qiāng zǒu huǒ

bắn nhầm khi đang lau súng; (nghĩa bóng) sự cố nhỏ mà châm ngòi cho chiến tranh

Cụm từ
擦伤
cā shāng

làm trầy; làm xước; cọ sát; sướt; trầy xước; vết xước; vết trầy

Cụm từ
擦身而过
cā shēn ér guò

lướt qua

Cụm từ
擦拭
cā shì

lau sạch

Cụm từ
擦丝
cā sī

bào (phô mai, cà rốt v.v.); xé sợi

Cụm từ
擦碗布
cā wǎn bù

khăn lau chén; khăn lau bát

Cụm từ
擦网球
cā wǎng qiú

bóng chạm lưới; let (quần vợt v.v.)

Cụm từ
擦洗
cā xǐ

rửa sạch (bằng nước hoặc cồn); lau rửa; lao chùi; kỳ cọ

Cụm từ
擦写
cā xiě

xoá

Cụm từ
擦鞋垫
cā xié diàn

thảm chùi chân

Cụm từ
擦音
cā yīn

âm xát

Cụm từ
擦油
cā yóu

thoa dầu; xức dầu

Cụm từ
擦澡
cā zǎo

kỳ cọ bằng khăn ướt; tắm lau người

Cụm từ
擦撞
cā zhuàng

quệt (xe, v.v.); tạo ra (tia lửa) bằng cách đánh đá lửa; (ví dụ) tạo ra (điều gì đó mới mẻ) qua tương tác

Cụm từ
擦子
cā zi

cục tẩy; (nhà bếp) dụng cụ bào; dụng cụ nạo

Cụm từ
测报
cè bào

ước tính và báo cáo; đánh giá

Cụm từ
侧壁
cè bì

tường bên

Cụm từ
侧边栏
cè biān lán

(máy tính) thanh bên

Cụm từ
测锤
cè chuí

quả dọi

Cụm từ
侧刀旁
cè dāo páng

tên của bộ "đao" nằm bên 刂[dao1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 18), xuất hiện trong 到[dao4], 利[li4], 別|别[bie2]

Cụm từ
恻怛之心
cè dá zhī xīn

xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]

Cụm từ
测定
cè dìng

xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)

Cụm từ
测地曲率
cè dì qū lǜ

độ cong trắc địa

Cụm từ
测地线
cè dì xiàn

đường trắc địa; đường trắc địa (đường cong)

Cụm từ
测地线曲率
cè dì xiàn qū lǜ

độ cong trắc địa

Cụm từ
策动
cè dòng

âm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...); sắp đặt; kích động; thúc đẩy hành động

Cụm từ
测度
cè dù

phép đo (toán học)

Cụm từ
测度
cè duó

ước lượng; phỏng đoán

Cụm từ
侧耳
cè ěr

lắng tai nghe; nghe ngóng

Cụm từ