Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
侧翻
cè fān

(xe cộ) bị lật; (thuyền) bị lật úp

Cụm từ
策反
cè fǎn

xúi giục (phản loạn, v.v.); kích động (ví dụ: đào ngũ trong trại đối phương)

Cụm từ
侧锋
cè fēng

tấn công xiên (chuyển động bút trong hội họa)

Cụm từ
册封
cè fēng

phong tước cho ai; phong; phong chức; phong tặng tước hoặc danh hiệu

Cụm từ
册府元龟
Cè fǔ yuán guī

Vạn Quyển Thư Tịch Nguyên Quy, bộ bách khoa toàn thư thời Tống về chính trị luận, tự truyện, tấu sớ và chiếu lệnh, biên soạn 1005-1013 dưới thời Vương Khâm Nhược 王欽若|王钦若 và Dương…

Cụm từ
侧根
cè gēn

rễ bên (thực vật)

Cụm từ
册亨
Cè hēng

huyện Sách Hanh ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
册亨县
Cè hēng xiàn

huyện Sách Hanh ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
策划
cè huà

lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng; sắp đặt; nhà sản xuất; người lập kế hoạch

Cụm từ
策画
cè huà

biến thể của 策劃|策划[ce4 hua4]

Cụm từ
测谎器
cè huǎng qì

máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối

Cụm từ
测谎仪
cè huǎng yí

máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối

Cụm từ
策划人
cè huà rén

nhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồ

Cụm từ
测绘
cè huì

khảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ

Cụm từ
测径器
cè jìng qì

thước kẹp

Cụm từ
厕具
cè jù

thiết bị nhà vệ sinh

Cụm từ
测距仪
cè jù yí

thiết bị đo khoảng cách

Cụm từ
测控
cè kòng

đo lường và kiểm soát

Cụm từ
侧空翻
cè kōng fān

nhào lộn trên không; nhào lộn ngang

Cụm từ
策勒
Cè lè

Huyện Chira thuộc Châu tự trị Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
策勒县
Cè lè Xiàn

Huyện Chira thuộc Châu tự trị Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
册历
cè lì

nhật ký

Cụm từ
册立
cè lì

sắc phong (hoàng hậu hoặc hoàng tử)

Cụm từ
策励
cè lì

khích lệ; thúc giục; thúc đẩy; thôi thúc ai đó

Cụm từ
侧链
cè liàn

mạch nhánh (dùng trong phân loại axit amin)

Cụm từ
测量
cè liáng

khảo sát; đo; lường; xác định

Cụm từ
测量船
cè liáng chuán

tàu khảo sát

Cụm từ
测量工具
cè liáng gōng jù

dụng cụ đo lường

Cụm từ
侧录
cè lù

thu thập dữ liệu; ghi lén; lấy cắp dữ liệu

Cụm từ
策论
cè lùn

bài luận về thời sự đệ trình hoàng đế như tư vấn chính sách (xưa)

Cụm từ