Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
草药
cǎo yào

thuốc thảo dược

Cụm từ
曹禺
Cáo Yú

Tào Ngu (1910-1997), nhà soạn kịch Trung Quốc

Cụm từ
草鱼
cǎo yú

cá trắm cỏ

Cụm từ
草原
cǎo yuán

đồng cỏ; thảo nguyên; LT:片[pian4]

Cụm từ
草原百灵
cǎo yuán bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca calandra (Melanocorypha calandra)

Cụm từ
草原雕
cǎo yuán diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng thảo nguyên (Aquila nipalensis)

Cụm từ
草原灰伯劳
cǎo yuán huī bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám thảo nguyên (Lanius pallidirostris)

Cụm từ
草原巨蜥
cǎo yuán jù xī

kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)

Cụm từ
草原鹞
cǎo yuán yào

(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus macrourus)

Cụm từ
漕运
cáo yùn

(cổ) vận chuyển bằng đường thủy; chở lương thực nộp thuế

Cụm từ
曹余章
Cáo Yú zhāng

Cao Dư Chương (1924-1996), nhà văn và nhà xuất bản hiện đại, tác giả của Câu chuyện 5000 năm lịch sử Trung Quốc 上下五千年[Shang4 xia4 Wu3 Qian1 nian2]

Cụm từ
嘈杂
cáo zá

ồn ào; ầm ĩ

Cụm từ
嘈杂声
cáo zá shēng

tiếng ồn; tạp âm

Cụm từ
曹植
Cáo Zhí

Tào Thực (192-232), con của Tào Tháo 曹操, nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng

Cụm từ
草纸
cǎo zhǐ

giấy rơm thô; giấy vệ sinh; giấy nâu

Cụm từ
操舟
cāo zhōu

chèo thuyền

Cụm từ
草字头儿
cǎo zì tóu r

bộ thảo 艹

Cụm từ
操纵
cāo zòng

vận hành; kiểm soát; gian lận; thao túng

Cụm từ
操纵杆
cāo zòng gǎn

cần điều khiển; cần lái

Cụm từ
操纵自如
cāo zòng zì rú

vận hành (máy móc,...) thành thạo

Cụm từ
操作
cāo zuò

làm việc; vận hành; thao tác

Cụm từ
操作符
cāo zuò fú

toán tử (máy tính)

Cụm từ
操作规程
cāo zuò guī chéng

quy tắc vận hành; quy định làm việc

Cụm từ
操作环境
cāo zuò huán jìng

môi trường vận hành

Cụm từ
操作数
cāo zuò shù

toán hạng (máy tính)

Cụm từ
操作速率
cāo zuò sù lǜ

tốc độ vận hành

Cụm từ
操作台
cāo zuò tái

bàn điều khiển; bảng điều khiển; bàn console

Cụm từ
操作系统
cāo zuò xì tǒng

hệ điều hành

Cụm từ
操作员
cāo zuò yuán

người vận hành

Cụm từ
操作者
cāo zuò zhě

người vận hành

Cụm từ