Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
策动策動

cè dòng

策动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 策动 trong tiếng Việt

âm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...); sắp đặt; kích động; thúc đẩy hành động

Tra từ liên quan