策动策動
策动 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 策动 trong tiếng Việt
âm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...); sắp đặt; kích động; thúc đẩy hành động
âm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...); sắp đặt; kích động; thúc đẩy hành động