Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恻怛之心惻怛之心

cè dá zhī xīn

恻怛之心 là gì?

恻怛之心 [cè dá zhī xīn] có nghĩa là xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恻怛之心 trong tiếng Việt

xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]

Cách đọc và ghi nhớ 恻怛之心

恻怛之心 được đọc là cè dá zhī xīn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan