Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
草坪机
cǎo píng jī

máy cắt cỏ

Cụm từ
操切
cāo qiè

vội vàng; hấp tấp

Cụm từ
草蜻蛉
cǎo qīng líng

bọ cánh ren xanh

Cụm từ
草山
Cǎo Shān

Đồi Cỏ (đồi ở Hồng Kông)

Cụm từ
草珊瑚
cǎo shān hú

Sarcandra glabra (thực vật)

Cụm từ
操神
cāo shén

lo lắng; chăm sóc; quản lý

Cụm từ
草食
cǎo shí

động vật ăn cỏ

Cụm từ
草石蚕
cǎo shí cán

củ đậu đất; Stachys sieboldii

Cụm từ
草食动物
cǎo shí dòng wù

động vật ăn cỏ; động vật thuộc loại ăn cỏ

Cụm từ
操守
cāo shǒu

liêm khiết cá nhân

Cụm từ
草书
cǎo shū

thảo thư; lối chữ viết thảo (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
草率
cǎo shuài

cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa; không nghiêm túc

Cụm từ
草酸
cǎo suān

axit oxalic C2H2O4

Cụm từ
草台班子
cǎo tái bān zi

đoàn kịch nhỏ, trang bị kém, lưu diễn ở các thị trấn và làng mạc nhỏ; (ví von) nhóm người tạm bợ; tổ chức qua loa

Cụm từ
草体
cǎo tǐ

xem 草書|草书[cao3 shu1]

Cụm từ
槽头
cáo tóu

máng ăn trong chuồng

Cụm từ
草图
cǎo tú

bản phác thảo; vẽ phác

Cụm từ
草屯
Cǎo tún

Thị trấn Caotun ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
草屯镇
Cǎo tún Zhèn

Thị trấn Caotun ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
曹魏
Cáo Wèi

Tào Ngụy, mạnh nhất trong Tam Quốc, được lập làm triều đại năm 220 bởi Tào Phi 曹丕, con của Tào Tháo, bị thay thế bởi triều đại Tấn năm 265

Cụm từ
槽位
cáo wèi

khe cắm

Cụm từ
草屋
cǎo wū

túp lều lợp cỏ

Cụm từ
曹县
Cáo xiàn

huyện Cao, Hà Trạch 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
草鸮
cǎo xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú cỏ phương đông (Tyto longimembris)

Cụm từ
草鞋
cǎo xié

dép rơm

Cụm từ
操心
cāo xīn

lo lắng về

Cụm từ
操行
cāo xíng

hành vi (của học sinh)

Cụm từ
曹雪芹
Cáo Xuě qín

Cao Tuyết Cần (khoảng 1715-khoảng 1764), tác giả được công nhận của Hồng Lâu Mộng 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4]

Cụm từ
槽牙
cáo yá

răng hàm

Cụm từ
操演
cāo yǎn

diễn tập; bài tập; biểu diễn; thể hiện

Cụm từ