Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
通信服务
tōng xìn fú wù

dịch vụ truyền thông

Cụm từ
通信负载
tōng xìn fù zài

tải truyền thông

Cụm từ
同性
tóng xìng

cùng tính chất; đồng tính

Cụm từ
同行
tóng xíng

đồng hành

Cụm từ
童星
tóng xīng

ngôi sao nhí

Cụm từ
通行
tōng xíng

đi qua; thông qua; được sử dụng chung

Cụm từ
同性爱
tóng xìng ài

đồng tính

Cụm từ
痛性痉挛
tòng xìng jìng luán

chuột rút (cơ)

Cụm từ
同性恋
tóng xìng liàn

đồng tính; người đồng tính; tình yêu đồng tính

Cụm từ
同性恋恐惧症
tóng xìng liàn kǒng jù zhèng

chứng sợ đồng tính

Cụm từ
同性恋者
tóng xìng liàn zhě

người đồng tính

Cụm từ
同型配子
tóng xíng pèi zǐ

giao tử đồng hình

Cụm từ
通行税
tōng xíng shuì

phí cầu đường

Cụm từ
通行无阻
tōng xíng wú zǔ

qua lại không bị cản trở; đi qua mà không bị ngăn cản

Cụm từ
同性相斥
tóng xìng xiāng chì

các cực giống nhau thì đẩy nhau; (nghĩa bóng) giống nhau thì đẩy nhau

Cụm từ
同型性
tóng xíng xìng

đồng cấu

Cụm từ
通行证
tōng xíng zhèng

giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn

Cụm từ
通信技术
tōng xìn jì shù

công nghệ truyền thông

Cụm từ
通信量
tōng xìn liàng

khối lượng thông tin liên lạc

Cụm từ
通心面
tōng xīn miàn

mì ống

Cụm từ
通信密度
tōng xìn mì dù

mật độ thông tin liên lạc

Cụm từ
通信网络
tōng xìn wǎng luò

mạng lưới truyền thông

Cụm từ
通信卫星
tōng xìn wèi xīng

vệ tinh truyền thông

Cụm từ
同心县
Tóng xīn xiàn

huyện Đồng Tâm ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ

Cụm từ
通信线路
tōng xìn xiàn lù

đường truyền thông

Cụm từ
通信协定
tōng xìn xié dìng

giao thức truyền thông

Cụm từ
通信中心
tōng xìn zhōng xīn

trung tâm thông tin liên lạc

Cụm từ
铜锈
tóng xiù

gỉ đồng

Cụm từ
铜锈层
tóng xiù céng

lớp gỉ đồng

Cụm từ
铜臭味
tóng xiù wèi

tư tưởng coi trọng lợi nhuận trên hết; tham tiền

Cụm từ