Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通信负载通信負載

tōng xìn fù zài

通信负载 là gì?

通信负载 [tōng xìn fù zài] có nghĩa là tải truyền thông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通信负载 trong tiếng Việt

tải truyền thông

Cách đọc và ghi nhớ 通信负载

通信负载 được đọc là tōng xìn fù zài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tải truyền thông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan