同行 là gì?
同行 [tóng xíng] có nghĩa là đồng hành.
Nghĩa của từ 同行 trong tiếng Việt
đồng hành
Cách đọc và ghi nhớ 同行
同行 được đọc là tóng xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hành”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .