Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
童星

tóng xīng

童星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 童星 trong tiếng Việt

ngôi sao nhí

Tra từ liên quan