Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
同位素
tóng wèi sù

đồng vị

Cụm từ
同位素分离
tóng wèi sù fēn lí

tách đồng vị

Cụm từ
通渭县
Tōng wèi xiàn

huyện Thông Vị ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc

Cụm từ
通问
tōng wèn

gửi lời chào hỏi lẫn nhau; giao tiếp; trao đổi tin tức

Cụm từ
同温层
tóng wēn céng

tầng bình lưu

Cụm từ
同文馆
Tóng wén guǎn

Đồng Văn Quán, trường cao đẳng thế kỷ 19 đào tạo phiên dịch cho ngành ngoại giao Trung Quốc, thành lập ở Bắc Kinh năm 1862 và sáp nhập vào Đại học Hoàng gia năm 1902

Cụm từ
同屋
tóng wū

bạn cùng phòng; chung phòng

Cụm từ
痛恶
tòng wù

ghét cay ghét đắng; chán ghét

Cụm từ
同喜
tóng xǐ

Cảm ơn lời chúc mừng của bạn!; Chúc mừng bạn! (đáp lại lời chúc)

Cụm từ
痛惜
tòng xī

thương tiếc

Cụm từ
统辖
tǒng xiá

quản lý; có quyền kiểm soát hoàn toàn; chỉ huy

Cụm từ
通县
Tōng xiàn

huyện Thông ở Bắc Kinh

Cụm từ
同乡
tóng xiāng

người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh

Cụm từ
桐乡
Tóng xiāng

Tongxiang, thành phố cấp huyện ở Gia Hưng 嘉興|嘉兴[Jia1 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
通向
tōng xiàng

dẫn đến

Cụm từ
铜像
tóng xiàng

tượng đồng; LT:座[zuo4]

Cụm từ
同乡亲故
tóng xiāng qīn gù

đồng hương (từ cùng một làng); mọi người ở quê nhà

Cụm từ
桐乡市
Tóng xiāng shì

Tongxiang, thành phố cấp huyện ở Gia Hưng 嘉興|嘉兴[Jia1 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
统销
tǒng xiāo

độc quyền kinh doanh của nhà nước

Cụm từ
通宵
tōng xiāo

cả đêm; suốt đêm

Cụm từ
通晓
tōng xiǎo

thành thạo (một việc gì đó); hiểu biết tường tận

Cụm từ
通霄
Tōng xiāo

trấn Tongxiao hoặc Tunghsiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
通霄镇
Tōng xiāo zhèn

trấn Tongxiao hoặc Tunghsiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
同心
tóng xīn

đồng lòng; đoàn kết; đồng tâm

Cụm từ
痛心
tòng xīn

đau buồn; đau đớn

Cụm từ
童心
tóng xīn

trái tim trẻ thơ; sự ngây thơ của trẻ nhỏ

Cụm từ
通信
tōng xìn

trao đổi thư từ; giao tiếp; truyền thông

Cụm từ
通心菜
tōng xīn cài

xem 蕹菜[weng4 cai4]

Cụm từ
通信地址
tōng xìn dì zhǐ

địa chỉ thư tín

Cụm từ
通心粉
tōng xīn fěn

mì ống

Cụm từ