Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
通许
Tōng xǔ

huyện Tongxu ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
同学
tóng xué

học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp; Lượng từ: 位[wei4], 個|个[ge4]

Cụm từ
通学
tōng xué

đi học ban ngày

Cụm từ
通讯
tōng xùn

truyền thông; tin tức; phóng sự; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
通讯处
tōng xùn chù

địa chỉ liên hệ

Cụm từ
通讯地址
tōng xùn dì zhǐ

địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện

Cụm từ
通讯行业
tōng xùn háng yè

ngành công nghiệp truyền thông

Cụm từ
通讯录
tōng xùn lù

sổ địa chỉ; danh bạ

Cụm từ
通讯社
tōng xùn shè

hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)

Cụm từ
通讯通道
tōng xùn tōng dào

kênh truyền thông

Cụm từ
通讯卫星
tōng xùn wèi xīng

vệ tinh thông tin

Cụm từ
通讯协定
tōng xùn xié dìng

giao thức truyền thông

Cụm từ
通讯系统
tōng xùn xì tǒng

hệ thống truyền thông

Cụm từ
通讯员
tōng xùn yuán

phóng viên; nhà báo; người đưa tin

Cụm từ
通讯院士
tōng xùn yuàn shì

thành viên thông tấn (của một học viện); viện sĩ thông tấn

Cụm từ
通讯自动化
tōng xùn zì dòng huà

tự động hóa truyền thông

Cụm từ
通许县
Tōng xǔ xiàn

huyện Tongxu ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
同砚
tóng yàn

bạn cùng lớp; bạn học

Cụm từ
同样
tóng yàng

giống nhau; bằng nhau; tương tự; tương tự; cũng; nữa

Cụm từ
痛痒
tòng yǎng

đau và ngứa; khổ sở; tầm quan trọng; hệ quả

Cụm từ
童养媳
tóng yǎng xí

cô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai

Cụm từ
童养媳妇
tóng yǎng xí fù

cô dâu trẻ; con gái nhận nuôi trong gia đình để làm con dâu tương lai

Cụm từ
童谣
tóng yáo

bài đồng dao

Cụm từ
同业
tóng yè

cùng ngành hoặc kinh doanh; người trong cùng ngành hoặc kinh doanh

Cụm từ
通夜
tōng yè

cả đêm; qua đêm

Cụm từ
同业拆借
tóng yè chāi jiè

khoản vay gọi; khoản vay ngắn hạn trong ngành ngân hàng

Cụm từ
同业公会
tóng yè gōng huì

hiệp hội thương mại

Cụm từ
同一
tóng yī

giống hệt; như nhau

Cụm từ
同意
tóng yì

đồng ý; tán thành; chấp thuận

Cụm từ
同义
tóng yì

đồng nghĩa

Cụm từ