Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
统一
tǒng yī

thống nhất; tích hợp; được thống nhất; tích hợp

Cụm từ
通译
tōng yì

(cổ) phiên dịch; thông dịch; phiên dịch viên; thông dịch viên

Cụm từ
统一编号
tǒng yī biān hào

(Đài Loan) mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức

Cụm từ
同义词
tóng yì cí

từ đồng nghĩa

Cụm từ
同义反复
tóng yì fǎn fù

lặp nghĩa

Cụm từ
统一发票
tǒng yī fā piào

hóa đơn thống nhất, một loại hóa đơn do chính phủ Đài Loan phát hành được tiêu chuẩn hóa để ghi chép giao dịch tài chính, bao gồm mua bán, và cũng đóng vai trò là vé cho chương…

Cụm từ
同一个世界,同一个梦想
tóng yī gè shì jiè , tóng yī gè mèng xiǎng

Một thế giới - một giấc mơ, khẩu hiệu của Thế vận hội Bắc Kinh 2008

Cụm từ
统一规划
tǒng yī guī huà

chương trình tích hợp

Cụm từ
统一口径
tǒng yī kǒu jìng

thống nhất cách tiếp cận khi thảo luận vấn đề; đồng lòng như một

Cụm từ
统一码
tǒng yī mǎ

Unicode

Cụm từ
同音
tóng yīn

(âm nhạc) đồng âm; (ngôn ngữ học) đồng âm; từ đồng âm khác nghĩa

Cụm từ
痛饮
tòng yǐn

uống thỏa thích

Cụm từ
同音词
tóng yīn cí

từ đồng âm; từ đồng âm khác nghĩa

Cụm từ
同音字
tóng yīn zì

chữ Hán phát âm giống nhau (với chữ khác)

Cụm từ
统一社会信用代码
tǒng yī shè huì xìn yòng dài mǎ

mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức

Cụm từ
统一思想
tǒng yī sī xiǎng

cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích

Cụm từ
统一体
tǒng yī tǐ

toàn thể; thực thể đơn lẻ

Cụm từ
统一性
tǒng yī xìng

tính thống nhất

Cụm từ
统一新罗
tǒng yī Xīn luó

Tân La thống nhất (658-935), vương quốc Triều Tiên

Cụm từ
同义语
tóng yì yǔ

từ đồng nghĩa

Cụm từ
统一战线
tǒng yī zhàn xiàn

mặt trận thống nhất

Cụm từ
统一战线工作部
Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù

Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)

Cụm từ
统一招生
tǒng yī zhāo shēng

kỳ thi tuyển sinh thống nhất quốc gia

Cụm từ
同义字
tóng yì zì

từ đồng nghĩa

Cụm từ
统一资源
tǒng yī zī yuán

tài nguyên thống nhất

Cụm từ
统一资源定位
tǒng yī zī yuán dìng wèi

định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
统一资源定位符
tǒng yī zī yuán dìng wèi fú

định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
通用
tōng yòng

sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.); được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.); (hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhau

Cụm từ
通用串行总线
tōng yòng chuàn xíng zǒng xiàn

Universal Serial Bus, USB (máy tính)

Cụm từ
通用电器
Tōng yòng Diàn qì

General Electric (GE)

Cụm từ