Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
事务
shì wù

(chính trị, kinh tế, v.v.) công việc; công tác; giao dịch (trong cơ sở dữ liệu máy tính)

Cụm từ
事物
shì wù

sự vật; đối tượng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
十五
shí wǔ

mười lăm; 15

Cụm từ
失误
shī wù

sai sót; lỗi; phạm lỗi; phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)

Cụm từ
实务
shí wù

thực hành (hành động theo thông lệ, trái ngược với lý thuyết); thực tiễn

Cụm từ
实物
shí wù

vật thể vật chất; vật thể cụ thể; vật gốc; bằng hiện vật; đồ vật dùng thực tế; sự vật xác định; thực tế; vật chất (vật lý)

Cụm từ
拾物
shí wù

đồ nhặt được (tức là tài sản thất lạc)

Cụm từ
食物
shí wù

thực phẩm; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
饰物
shì wù

trang trí; trang sức

Cụm từ
事无大小
shì wú dà xiǎo

xem 事無巨細|事无巨细[shi4 wu2 ju4 xi4]

Cụm từ
食物房
shí wù fáng

phòng để thực phẩm; nhà kho

Cụm từ
事务繁忙
shì wù fán máng

bận rộn; nhộn nhịp

Cụm từ
食物柜
shí wù guì

phòng để thực phẩm

Cụm từ
实物教学
shí wù jiào xué

bài học trực quan

Cụm từ
食物及药品管理局
shí wù jí yào pǐn guǎn lǐ jú

Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)

Cụm từ
食物链
shí wù liàn

chuỗi thức ăn

Cụm từ
事务律师
shì wù lǜ shī

luật sư tư vấn (luật)

Cụm từ
失物认领
shī wù rèn lǐng

nhận lại đồ thất lạc

Cụm từ
事务所
shì wù suǒ

văn phòng kinh doanh; công ty

Cụm từ
食物油
shí wù yóu

dầu ăn; dầu thực phẩm

Cụm từ
失物招领
shī wù zhāo lǐng

khu vực tìm đồ thất lạc

Cụm từ
食物中毒
shí wù zhòng dú

ngộ độc thực phẩm

Cụm từ
世系
shì xì

dòng dõi; phả hệ; cây gia phả

Cụm từ
世袭
shì xí

kế thừa; thừa kế; tính cha truyền con nối

Cụm từ
实习
shí xí

thực hành; thực tập; sự thực tập

Cụm từ
施洗
shī xǐ

làm lễ báp-têm

Cụm từ
时下
shí xià

hiện tại; ngay bây giờ

Cụm từ
石罅
shí xià

vết nứt trong đá

Cụm từ
事先
shì xiān

trước thời hạn; trước sự kiện; trước đó; từ trước

Cụm từ
实现
shí xiàn

đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra

Cụm từ