Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饰物飾物

shì wù

饰物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饰物 trong tiếng Việt

trang trí; trang sức

Tra từ liên quan