实物教学 là gì?
实物教学 [shí wù jiào xué] có nghĩa là bài học trực quan.
Nghĩa của từ 实物教学 trong tiếng Việt
bài học trực quan
Cách đọc và ghi nhớ 实物教学
实物教学 được đọc là shí wù jiào xué, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bài học trực quan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .