Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失物认领失物認領

shī wù rèn lǐng

失物认领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失物认领 trong tiếng Việt

nhận lại đồ thất lạc

Tra từ liên quan