失误
sai sót; lỗi; phạm lỗi; phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
sai sót; lỗi; phạm lỗi; phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
失误 thường mang nghĩa “sai sót”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 失误, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sai sót trách nhiệm; không thực hiện nhiệm vụ
›失血shī xuèmất máu; xuất huyết; (nghĩa bóng) chịu tổn thất (tài chính, v.v.)
›失足shī zútrượt chân; mất thăng bằng; bước sai lầm trong cuộc sống
›失语症shī yǔ zhèngchứng mất ngôn ngữ hoặc mất lời nói (mất ngôn ngữ)
›失调shī diàolệch tông (âm nhạc)
›失语shī yǔlỡ lời; mất khả năng nói (ví dụ do tổn thương não); chứng mất ngôn ngữ
›失调shī tiáomất cân bằng; trở nên rối loạn; thiếu chăm sóc đúng mức (sau khi ốm bệnh, v.v.)
›失言shī yánlỡ lời; không thận trọng; thốt ra bí mật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.