Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失误失誤

shī wù

失误 là gì?

失误 [shī wù] có nghĩa là sai sót; lỗi; phạm lỗi; phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失误 trong tiếng Việt

  1. sai sót
  2. lỗi
  3. phạm lỗi
  4. phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 失误

失误 được đọc là shī wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sai sót; lỗi; phạm lỗi; phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan