实习
thực hành; thực tập; sự thực tập
thực hành; thực tập; sự thực tập
实习 thường mang nghĩa “thực hành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 实习 cùng cụm 实习生 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thực tập sinh (sinh viên)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thực tập sinh (sinh viên)
›实行shí xíngthực hiện; tiến hành; đưa vào thực tiễn
›实职shí zhíchức vụ thực tế
›实穿shí chuān(về quần áo) thực tế
›实相shí xiàngtình hình thực tế; bản chất tối thượng của vạn vật (Phật giáo)
›实用价值shí yòng jià zhígiá trị thực tiễn
›实用主义shí yòng zhǔ yìchủ nghĩa thực dụng
›实用shí yòngthực tế; chức năng; thực dụng; ứng dụng (khoa học)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.