Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十五

shí wǔ

十五 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十五 trong tiếng Việt

mười lăm; 15

Tra từ liên quan