Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食物

shí wù

食物 là gì?

食物 [shí wù] có nghĩa là thực phẩm; LT:種|种[zhong3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食物 trong tiếng Việt

  1. thực phẩm
  2. LT:種|种[zhong3]

Cách đọc và ghi nhớ 食物

食物 được đọc là shí wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực phẩm; LT:種|种[zhong3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan