Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食物柜食物櫃

shí wù guì

食物柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食物柜 trong tiếng Việt

phòng để thực phẩm

Tra từ liên quan