实务實務 shí wù 实务 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 实务 trong tiếng Việt thực hành (hành động theo thông lệ, trái ngược với lý thuyết); thực tiễn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan