Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
进接服务
jìn jiē fú wù

máy chủ truy cập

Cụm từ
紧接着
jǐn jiē zhe

ngay sau đó; ngay sau đó không lâu

Cụm từ
仅仅
jǐn jǐn

hầu như không; chỉ; đơn thuần; chỉ (cái này và không hơn)

Cụm từ
津津
jīn jīn

nhiệt tình; đam mê; (với) sự thích thú lớn

Cụm từ
紧紧
jǐn jǐn

một cách chặt chẽ; một cách khăng khít

Cụm từ
金鸡纳
jīn jī nà

quinine (Cinchona ledgeriana)

Cụm từ
金鸡纳树
jīn jī nà shù

Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine

Cụm từ
金鸡纳霜
jīn jī nà shuāng

bột quinine

Cụm từ
今井
Jīn jǐng

Imai (họ tiếng Nhật)

Cụm từ
近景
jìn jǐng

cảnh trong tiền cảnh; phong cảnh gần; (nhiếp ảnh) cảnh quay gần; tình hình hiện tại; tình hình diễn ra

Cụm từ
进京
jìn Jīng

vào kinh; đến Bắc Kinh

Cụm từ
近几年
jìn jǐ nián

trong những năm gần đây

Cụm từ
斤斤计较
jīn jīn jì jiào

mặc cả từng chút; (ví dụ) quá chăm chú vào chuyện nhỏ nhặt; xem xét từng ly từng tý

Cụm từ
津津乐道
jīn jīn lè dào

thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình

Cụm từ
紧急事件
jǐn jí shì jiàn

tình huống khẩn cấp

Cụm từ
紧急疏散
jǐn jí shū sàn

sơ tán khẩn cấp

Cụm từ
禁酒
jìn jiǔ

cấm rượu; cấm đồ uống có cồn; luật cấm rượu

Cụm từ
金酒
jīn jiǔ

rượu gin

Cụm từ
禁酒令
jìn jiǔ lìng

cấm rượu; cấm đồ uống có cồn

Cụm từ
紧急危害
jǐn jí wēi hài

rủi ro khẩn cấp

Cụm từ
紧急医疗
jǐn jí yī liáo

chăm sóc y tế khẩn cấp

Cụm từ
紧急应变
jǐn jí yìng biàn

quản lý khẩn cấp

Cụm từ
禁忌语
jìn jì yǔ

ngôn ngữ cấm kỵ

Cụm từ
紧急状态
jǐn jí zhuàng tài

tình trạng khẩn cấp

Cụm từ
金句
jīn jù

lời hay ý đẹp; câu trích dẫn đáng nhớ

Cụm từ
金桔
jīn jú

quất

Cụm từ
金橘
jīn jú

quất; viết cũng là 金桔[jin1 ju2]

Cụm từ
晋爵
jìn jué

gia nhập tầng lớp quý tộc; thăng tiến trong giới quý tộc

Cụm từ
禁绝
jìn jué

hoàn toàn cấm; chấm dứt

Cụm từ
近距离
jìn jù lí

cự ly gần

Cụm từ