Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
浸剂
jìn jì

thuốc ngâm (dược)

Cụm từ
禁忌
jìn jì

điều cấm kỵ; chống chỉ định (y học); kiêng kỵ

Cụm từ
紧急
jǐn jí

khẩn cấp; tình huống khẩn cấp

Cụm từ
紧挤
jǐn jǐ

bóp; chèn chặt

Cụm từ
紧集
jǐn jí

tập hợp đặc

Cụm từ
谨记
jǐn jì

nhớ một cách tôn kính; ghi nhớ; khắc ghi

Cụm từ
进击
jìn jī

tấn công

Cụm từ
金鸡
jīn jī

gà lôi vàng (Chrysolophus pictus)

Cụm từ
锦鸡
jǐn jī

gà lôi vàng

Cụm từ
进价
jìn jià

giá mở cửa

Cụm từ
晋见
jìn jiàn

yết kiến

Cụm từ
禁见
jìn jiàn

từ chối quyền thăm gặp của người bị giam giữ

Cụm từ
觐见
jìn jiàn

yết kiến (Hoàng đế)

Cụm từ
晋江
Jìn jiāng

Jinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州[Quan2 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
金匠
jīn jiàng

thợ kim hoàn

Cụm từ
金奖
jīn jiǎng

huy chương vàng; giải nhất

Cụm từ
锦江
Jǐn jiāng

quận Cẩm Giang của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
锦江区
Jǐn jiāng qū

quận Cẩm Giang của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
晋江市
Jìn jiāng shì

Jinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州[Quan2 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
近郊
jìn jiāo

vùng ngoại ô; vùng ven

Cụm từ
近郊区
jìn jiāo qū

vùng ngoại ô; vùng ven thành phố

Cụm từ
金角湾
Jīn jiǎo wān

vịnh Zolotoy Rog hoặc vịnh Sừng Vàng ở Vladivostok (nổi tiếng vì ô nhiễm)

Cụm từ
近畿地方
Jìn jī dì fāng

Kinki chihō, khu vực của Nhật Bản xung quanh cố đô Kyōto, bao gồm phủ Kyōto 京都府[Jing1 du1 fu3], phủ Ōsaka 大阪府[Da4 ban3 fu3], tỉnh Shiga 滋賀縣|滋贺县[Zi1 he4 xian4], tỉnh Nara…

Cụm từ
金鸡独立
jīn jī dú lì

kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân

Cụm từ
尽皆
jìn jiē

tất cả; không ngoại lệ; hoàn toàn; toàn bộ

Cụm từ
禁戒
jìn jiè

kiêng cữ; cấm (một số thực phẩm,...)

Cụm từ
筋节
jīn jié

nghĩa đen: cơ và khớp; mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v

Cụm từ
紧接
jǐn jiē

ngay sau đó; ngay sát cạnh

Cụm từ
进接
jìn jiē

(máy tính) truy cập (mạng)

Cụm từ
进阶
jìn jiē

nâng cao

Cụm từ