Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
进货
jìn huò

nhập hàng; bổ sung hàng

Cụm từ
近乎同步
jìn hū tóng bù

gần đồng bộ

Cụm từ
金湖县
Jīn hú xiàn

huyện Kim Hồ ở Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô

Cụm từ
金湖镇
Jīn hú zhèn

thị trấn Kim Hồ ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kim Môn), Đài Loan

Cụm từ
几年
jǐ nián

mấy năm; vài năm; mấy năm?

Cụm từ
积年
jī nián

trong một thời gian dài; qua nhiều năm; cũ; cao tuổi

Cụm từ
笄年
jī nián

bắt đầu trưởng thành (của con gái)

Cụm từ
纪年
jì nián

ghi số năm; kỷ nguyên lịch; sử biên niên; biên niên sử

Cụm từ
纪念
jì niàn

tưởng niệm; tôn vinh ký ức của; quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm

Cụm từ
记念
jì niàn

biến thể của 紀念|纪念[ji4 nian4]

Cụm từ
鸡年
jī nián

Năm con Gà (ví dụ: 2005)

Cụm từ
纪念碑
jì niàn bēi

đài tưởng niệm

Cụm từ
纪念馆
jì niàn guǎn

hội trường tưởng niệm; bảo tàng kỷ niệm

Cụm từ
纪念奖
jì niàn jiǎng

cúp

Cụm từ
几年来
jǐ nián lái

mấy năm qua

Cụm từ
纪念品
jì niàn pǐn

quà lưu niệm

Cụm từ
记念品
jì niàn pǐn

đồ lưu niệm; kỷ vật

Cụm từ
纪念日
jì niàn rì

ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm

Cụm từ
纪念堂
jì niàn táng

nhà tưởng niệm; lăng mộ

Cụm từ
纪念邮票
jì niàn yóu piào

tem bưu chính kỷ niệm

Cụm từ
纪念章
jì niàn zhāng

huy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm; LT:枚[mei2]

Cụm từ
济宁
Jǐ níng

Thành phố cấp địa khu Tế Ninh ở Sơn Đông

Cụm từ
荠苧
jì níng

(thực vật) Mosla grosseserrata; Mosla chinensis

Cụm từ
集宁
Jí níng

quận Tập Ninh hoặc khu Chi Ninh của thành phố Ô Lan Sát Bố 烏蘭察布市|乌兰察布市[Wu1 lan2 cha2 bu4 shi4], Nội Mông

Cụm từ
集宁区
Jí níng qū

quận Tập Ninh hoặc khu Chi Ninh của thành phố Ô Lan Sát Bố 烏蘭察布市|乌兰察布市[Wu1 lan2 cha2 bu4 shi4], Nội Mông

Cụm từ
济宁市
Jǐ níng shì

thành phố cấp địa khu Tế Ninh, tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
吉尼斯
Jí ní sī

Guinness (tên)

Cụm từ
吉尼系数
Jí ní xì shù

xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]

Cụm từ
基尼系数
Jī ní xì shù

hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)

Cụm từ
晋级
jìn jí

thăng cấp; thăng chức; thăng tiến

Cụm từ