紧急应变
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
紧急应变
quản lý khẩn cấp
Giản thể紧急应变
Phồn thể緊急應變
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng