紧急疏散緊急疏散 jǐn jí shū sàn 紧急疏散 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紧急疏散 trong tiếng Việt sơ tán khẩn cấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan