Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧急疏散緊急疏散

jǐn jí shū sàn

紧急疏散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧急疏散 trong tiếng Việt

sơ tán khẩn cấp

Tra từ liên quan