Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金鸡纳霜金雞納霜

jīn jī nà shuāng

金鸡纳霜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金鸡纳霜 trong tiếng Việt

bột quinine

Tra từ liên quan