金鸡纳霜金雞納霜 jīn jī nà shuāng 金鸡纳霜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金鸡纳霜 trong tiếng Việt bột quinine 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan