Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近景

jìn jǐng

近景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近景 trong tiếng Việt

  1. cảnh trong tiền cảnh
  2. phong cảnh gần
  3. (nhiếp ảnh) cảnh quay gần
  4. tình hình hiện tại
  5. tình hình diễn ra
Tra từ liên quan