晋爵晉爵 jìn jué 晋爵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晋爵 trong tiếng Việt gia nhập tầng lớp quý tộc; thăng tiến trong giới quý tộc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan