Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧紧緊緊

jǐn jǐn

紧紧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧紧 trong tiếng Việt

một cách chặt chẽ; một cách khăng khít

Tra từ liên quan