Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金鸡纳树金雞納樹

jīn jī nà shù

金鸡纳树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金鸡纳树 trong tiếng Việt

Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine

Tra từ liên quan