金鸡纳
quinine (Cinchona ledgeriana)
quinine (Cinchona ledgeriana)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine
›金鸡纳霜jīn jī nà shuāngbột quinine
›金鸡独立jīn jī dú lìkim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân
›金鸡jīn jīgà lôi vàng (Chrysolophus pictus)
›金雀花jīn què huācây đậu chổi; cây kim tước (họ Đậu)
›金霸王Jīn bà wángDuracell (thương hiệu pin của Mỹ, v.v.)
›金阳县Jīn yáng xiànhuyện Jinyang ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía…
›金顶戴菊jīn dǐng dài júchim mào vàng (Regulus satrapa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.